Bản dịch của từ 纤维素 trong tiếng Việt

纤维素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤维素 (Danh từ)

xiān wéi sù
01

Chất xen-lu-lô; chất xơ

有机化合物,分子式 (C6 H1 0 O5) n ,是植物细胞壁的主要组成部分,棉花纤维中含量很高,蔬菜、水果中也都含有主要用来制造纸张、火药棉、人造纤维等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维素

xiān

wéi

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép