Bản dịch của từ 纤维细度 trong tiếng Việt

纤维细度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤维细度 (Danh từ)

xiān wéi xì dù
01

Độ dày sợi vải (một trong những đặc điểm của sợi vải).

纺织纤维的形态尺寸之一。表示纤维的粗细程度。中国法定用特克斯、分特为计量单位,过去有英制支数、公制支数、号数、旦表示。在少数情况下有用直径、宽度、截面积表示。纤维粗细对纺纱工艺和产品质量关系密切,在原料选配和纺纱工艺设计中必须加以考虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维细度

xiān

wéi

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
度世
度假
度假村
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép