Bản dịch của từ 纤维胃镜检查 trong tiếng Việt

纤维胃镜检查

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤维胃镜检查 (Danh từ)

xiān wéi wèi jìng jiǎn chá
01

Kỹ thuật kiểm tra bệnh lý dạ dày bằng nội soi, thường dùng để chẩn đoán các khối u hoặc tổn thương dạ dày.

在胃镜的直接窥视下,观察胃部病变并进行活组织检查的技术。适用于胃部肿瘤性疾病或胃、十二指肠病变未能确诊,上消化道出血原因不明,需要进一步明确幽门梗阻的性质或需钳取胃内异物、胃息肉电凝切除及其他胃部病变需作窥镜下治疗者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维胃镜检查

xiān

wéi

wèi

jìng

jiǎn

chá

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
胃下垂
胃口
胃囊
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
检举
检事
查丈
查下
查催
查儿
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép