Bản dịch của từ 纤维蛋白原 trong tiếng Việt
纤维蛋白原
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
纤维蛋白原 (Danh từ)
【xiān wéi dàn bái yuán】
01
Một loại protein trong huyết tương (tiền thân của fibrin). Khi chảy máu, dưới tác dụng của thrombin chuyển thành fibrin làm đông máu (tương đương 'fibrinogen').
一种血浆蛋白质。占血浆蛋白质总量的百分之七。出血时可由凝血酶作用形成纤维蛋白,使血液凝固。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤维蛋白原
xiān
纤
wéi
维
dàn
蛋
bái
白
yuán
原
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
- Các biến thể:
- 縴, 纖, 䊹
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姺
䵌
韯
枮
嬐
鶱
薟
摻
繊
纎
杴
酰
伣
㥞
䯡
塹
嬱
㪠
棈
䊴
縴
䦲
椠
壍
终
约
䌼
纻
编
缔
纭
给
绚
纡
绁
缜
䒗
伉
邷
礽
㱙
伀
阮
讻
𠂩
吏
夵
𠑹
纤维
纤细
化纤
光纤
纤纤
纤小
纤弱
纤尘
纤体
纤瘦
拉纤
纤绳
纤手
纤夫
