Bản dịch của từ 纤罪 trong tiếng Việt

纤罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤罪 (Danh từ)

xiān zuì
01

Tội lỗi rất nhỏ, lỗi vụn vặt (tội nhỏ, lỗi lặt)

微小的罪过。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤罪

xiān

zuì

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép