Bản dịch của từ 纤翳 trong tiếng Việt

纤翳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤翳 (Danh từ)

xiān yì
01

Chướng ngại, trở ngại (điều cản trở việc tiến hành việc gì); thường dùng trong văn ngữ

2.指事情的障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màn chắn mỏng, che phủ rất nhẹ (thường chỉ mây mỏng, sương mỏng); chướng ngại nhỏ li ti

1.微小的障蔽。多指浮云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤翳

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép