Bản dịch của từ 纤腰楚楚 trong tiếng Việt

纤腰楚楚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤腰楚楚 (Tính từ)

xiān yāo chú chǔ
01

Dáng người thon thả; cơ thể thanh thoát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤腰楚楚

xiān

yāo

chǔ

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép