Bản dịch của từ 纤芥 trong tiếng Việt

纤芥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤芥 (Danh từ)

xiān jiè
01

Cỏ lau nhỏ/rau cỏ mảnh; (cổ) tên một loại cỏ nhỏ, hơi ý chỉ vật nhỏ, tầm thường (Hán-Việt: tiêm giới/tiên giới)

1.亦作“纎芥”。

Ví dụ
02

Sợi rất mảnh; vật nhỏ, mảnh (xem 纤介)

2.见“纤介”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤芥

xiān

jiè

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép