Bản dịch của từ 纤芥之疾 trong tiếng Việt

纤芥之疾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤芥之疾 (Tính từ)

xiān jiè zhī jí
01

Bệnh nhỏ như cọng cỏ; không đáng bận tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤芥之疾

xiān

jiè

zhī

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
之个
之乎者也
之任
之前
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép