Bản dịch của từ 纤芥无爽 trong tiếng Việt

纤芥无爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤芥无爽 (Tính từ)

xiān jiè wú shuǎng
01

Không sai một ly; sự tinh tế không có sự thoải mái; sự tỉ mỉ không có sự dễ chịu

细致入微但缺乏舒适感;强调了事物的精细与复杂,但同时也指出了其中的不足之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤芥无爽

xiān

jiè

shuǎng

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
无一不备
无一不知
无一可
无一时
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép