Bản dịch của từ 纤草 trong tiếng Việt

纤草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤草 (Danh từ)

xiān cǎo
01

Cỏ mảnh, cọng cỏ nhỏ (cỏ tơ, cỏ mảnh như sợi)

细草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤草

xiān

cǎo

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
草上霜
草上飞
草丛
草人
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép