Bản dịch của từ 纤蠹 trong tiếng Việt

纤蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤蠹 (Danh từ)

xiān dù
01

Nhỏ như con mọt, chỉ kẻ gây hại (nhỏ nhưng phá hoại), ví von: kẻ làm tổn hại lợi ích quốc gia

小蛀虫。比喻损害国家利益的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤蠹

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
蠹书虫
蠹众木折
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép