Bản dịch của từ 纤诡 trong tiếng Việt

纤诡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤诡 (Tính từ)

xiān guǐ
01

Mảnh mai tinh xảo nhưng kỳ quái; dáng vẻ nhỏ nhắn, tinh tế kèm chút kỳ dị (Hán Việt: tiêm quỷ/tiêm quái liên tưởng = tiêm/xiêm mảnh; = quỷ/quỷ dị).

纤巧怪异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤诡

xiān

guǐ

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép