Bản dịch của từ 纤谋 trong tiếng Việt

纤谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤谋 (Danh từ)

xiān móu
01

Mưu kế nhỏ, kế hoạch vụn vặt; mưu mẹo vi tế, âm mưu nhỏ nhặt

微小的计谋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤谋

xiān

móu

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép