Bản dịch của từ 纤钩 trong tiếng Việt

纤钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤钩 (Danh từ)

xiān gōu
01

Cái lưỡi câu nhỏ/nhọn; móc câu rất nhỏ dùng câu cá nhỏ hoặc làm mồi giả

细小的钓钩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤钩

xiān

gōu

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
钩元提要
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép