Bản dịch của từ 纥 trong tiếng Việt
纥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
纥 (Danh từ)
【hé】
01
Cục; nút; gút; vướng mắc
纥繨, 同''疙瘩''2.,多用于纱、线、织物等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
纥 (Danh từ)
【hé】
01
Hồi Hột (dân tộc thời cổ, ở Trung Quốc)
见〖回纥〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hé】【ㄍㄜ, ㄏㄜˊ】【HỘT】
- Các biến thể:
- 紇, 𥾨
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阂
㪉
䢔
䒩
禾
饸
涸
㔠
劾
龢
㭘
何
歌
鴿
䬣
鴚
割
扢
戈
袼
鿔
謌
胳
㢦
纾
缑
纷
缉
纡
绻
绬
统
绖
缌
绒
绥
名
𠕼
妀
𠀠
𠇂
忖
迄
𠆾
囟
充
㲻
牝
回纥
