Bản dịch của từ 纥干 trong tiếng Việt

纥干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

纥干 (Danh từ)

hé gàn
01

Họ phức (tên họ lịch sử). Họ 纥干, từng có ở Bắc Ngụy; sau thời Hiếu Văn Đế đổi thành họ .

复姓。北魏有纥干氏,代人,孝文改为干氏。见《通志.氏族五》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纥干

gàn

纥
Bính âm:
【hé】【ㄍㄜ, ㄏㄜˊ】【HỘT】
Các biến thể:
紇, 𥾨
Hình thái radical:
⿰,纟,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép