Bản dịch của từ 纥繨 trong tiếng Việt
纥繨
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
纥繨 (Cụm từ)
【gē da】
01
用绳线等物打成的结。。西游记.第三回:「这猴王打出城中,忽然绊着一个草纥繨,跌了个躘踵,猛的醒来,乃是南柯一梦。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纥繨
gē
纥
da
繨
- Bính âm:
- 【hé】【ㄍㄜ, ㄏㄜˊ】【HỘT】
- Các biến thể:
- 紇, 𥾨
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阂
㪉
䢔
䒩
禾
饸
涸
㔠
劾
龢
㭘
何
歌
鴿
䬣
鴚
割
扢
戈
袼
鿔
謌
胳
㢦
纾
缑
纷
缉
纡
绻
绬
统
绖
缌
绒
绥
名
𠕼
妀
𠀠
𠇂
忖
迄
𠆾
囟
充
㲻
牝
回纥
