Bản dịch của từ 约 trong tiếng Việt
约
Động từDanh từTính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄩㄝ | y | ue | thanh ngang |
约 (Động từ)
【yāo】
01
Hẹn; mời; ước
邀请某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rút gọn (phân số)
约分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp
事先提出或商量(须要共同遵守的事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Danh từ)
【yāo】
01
Hẹn ước; đính ước; hiệp ước; sắc lệnh; hợp đồng
约定的事; 共同订立、须要共同遵守的条文
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Tính từ)
【yāo】
01
Giản đơn; rút gọn
简单;简要
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiết kiệm
俭省
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Trạng từ)
【yāo】
01
Khoảng; đại khái; ước tính; dự tính
大略、大概
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Động từ)
【yāo】
01
Cân
用秤称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 約, 𠣩
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
曱
箹
約
曰
矱
啘
撽
鴢
邀
么
腰
䄏
祅
楆
幺
㙘
約
吆
䌼
纼
绻
缒
缂
纣
绞
缑
绀
绤
绛
绣
汓
驮
岂
仯
㐸
伨
𠙾
毕
𠂭
汌
劣
旬
约会
大约
节约
约束
预约
约定
隐约
纽约
制约
签约
邀约
要约
