Bản dịch của từ 约婚 trong tiếng Việt
约婚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄩㄝ | y | ue | thanh ngang |
约婚 (Động từ)
【yuē hūn】
01
Định hôn; lập hôn ước giữa hai bên (đính ước kết hôn), thường là hứa hôn mang tính ràng buộc về mặt lễ nghi hoặc pháp lý
订立婚约。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约婚
yuē
约
hūn
婚
Các từ liên quan
约交
约从
约会
约信
约俭
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 約, 𠣩
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
曱
箹
約
曰
矱
啘
撽
鴢
邀
么
腰
䄏
祅
楆
幺
㙘
約
吆
䌼
纼
绻
缒
缂
纣
绞
缑
绀
绤
绛
绣
汓
驮
岂
仯
㐸
伨
𠙾
毕
𠂭
汌
劣
旬
约会
大约
节约
约束
预约
约定
隐约
纽约
制约
签约
邀约
要约
