Bản dịch của từ 约旦河 trong tiếng Việt

约旦河

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄩㄝyuethanh ngang

约旦河 (Từ chỉ nơi chốn)

yuē dàn hé
01

Sông Jordan

贯穿中东地区的河流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约旦河

yuē

dàn

Các từ liên quan

约交
约从
约会
约信
约俭
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
约
Bính âm:
【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
Các biến thể:
約, 𠣩
Hình thái radical:
⿰,纟,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép