Bản dịch của từ 约瑟夫·斯大林 trong tiếng Việt

约瑟夫·斯大林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄩㄝyuethanh ngang

约瑟夫·斯大林 (Danh từ)

yuē sè fū · sī dà lín
01

Joseph Stalin

苏联的领导人,实行严酷的政治统治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约瑟夫·斯大林

yuē

·

·

lín

约
Bính âm:
【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
Các biến thể:
約, 𠣩
Hình thái radical:
⿰,纟,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép