Bản dịch của từ 约省 trong tiếng Việt

约省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄩㄝyuethanh ngang

约省 (Động từ)

yuē shěng
01

Tiết kiệm; thanh đạm, giản dị (ăn mặc, sinh hoạt tiết chế)

1.节俭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giảm bớt; tiết kiệm, đơn giản hóa (lược bỏ chi tiết, cắt giảm tiêu hao)

2.减省;简约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约省

yuē

shěng

Các từ liên quan

约交
约从
约会
约信
约俭
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
约
Bính âm:
【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
Các biến thể:
約, 𠣩
Hình thái radical:
⿰,纟,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép