Bản dịch của từ 约结 trong tiếng Việt
约结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄩㄝ | y | ue | thanh ngang |
约结 (Động từ)
【yuē jié】
01
Kết giao; hẹn kết bạn, kết làm bạn (kết mối quan hệ)
2.结交;邀结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết giao, liên kết; ký kết hiệp ước hoặc thỏa ước (kết thành liên minh hoặc giao ước)
1.结盟,订约。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
U uất, buồn bực ứ đọng trong lòng; cảm thấy ngột ngạt, não nề (Hán Việt: ức kết/ú kết liên hệ giúp ghi nhớ)
3.郁结,闷闷不乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Niêm phong; niêm phong một lá thư hoặc tài liệu (con dấu, con dấu)
4.封缄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约结
yuē
约
jié
结
Các từ liên quan
约交
约从
约会
约信
约俭
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 約, 𠣩
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
曱
箹
約
曰
矱
啘
撽
鴢
邀
么
腰
䄏
祅
楆
幺
㙘
約
吆
䌼
纼
绻
缒
缂
纣
绞
缑
绀
绤
绛
绣
汓
驮
岂
仯
㐸
伨
𠙾
毕
𠂭
汌
劣
旬
约会
大约
节约
约束
预约
约定
隐约
纽约
制约
签约
邀约
要约
