Bản dịch của từ 约翰牛 trong tiếng Việt
约翰牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄩㄝ | y | ue | thanh ngang |
约翰牛 (Danh từ)
【yuē hàn niú】
01
Biểu tượng, biệt danh đại diện cho người Anh — hình ảnh một quý ông Anh mũ cao, ủng cao cổ (từ tiếng Anh John Bull, thường được gọi vui là “John bò/John牛”).
英国的绰号和象征。18世纪英国作家约翰·阿布什诺特在他的小说《约翰·布尔的历史》中创造了约翰·布尔这样一个绅士形象,后来这个形象被视作英国人的代表。因布尔(bull)与英文中的“牛”字相同,听起来成了约翰牛。在漫画家的笔下,约翰牛是一个头戴高帽子,脚穿长统靴的矮胖绅士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约翰牛
yuē
约
hàn
翰
niú
牛
Các từ liên quan
约交
约从
约会
约信
约俭
翰墨
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 約, 𠣩
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
曱
箹
約
曰
矱
啘
撽
鴢
邀
么
腰
䄏
祅
楆
幺
㙘
約
吆
䌼
纼
绻
缒
缂
纣
绞
缑
绀
绤
绛
绣
汓
驮
岂
仯
㐸
伨
𠙾
毕
𠂭
汌
劣
旬
约会
大约
节约
约束
预约
约定
隐约
纽约
制约
签约
邀约
要约
