Bản dịch của từ 纨扇之捐 trong tiếng Việt

纨扇之捐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

纨扇之捐 (Thành ngữ)

wán shàn zhī juān
01

成语比喻被抛弃或遗弃的妇女字面意为像丝绢扇被弃置”,引申为遭丈夫遗弃孤苦无依

捐:弃。秋凉以后,扇子就被抛在一边不用了。旧时比喻妇女遭丈夫遗弃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纨扇之捐

wán

shàn

zhī

juān

Các từ liên quan

纨扇
纨牛
纨素
纨绔
纨绔子弟
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
之个
之乎者也
之任
之前
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
纨
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép