Bản dịch của từ 纨裤子弟 trong tiếng Việt
纨裤子弟
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
纨裤子弟 (Thành ngữ)
【wán kù zǐ dì】
01
Fop
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thằn lằn phòng chờ
休息室蜥蜴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bảnh bao
花花公子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纨裤子弟
wán
纨
kù
裤
zi
子
dì
弟
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 紈
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貦
捖
琓
杬
玩
𠁽
䯈
汍
芄
蚖
䵥
烷
绡
缇
绥
续
䍀
绉
给
纩
缁
纼
缗
绀
㫐
共
仿
纡
邪
权
军
㐓
伪
阱
𠀛
钆
纨绔
纨裤
纨扇
冰纨
纨绔子弟
纨裤子弟
