Bản dịch của từ 纨褲子弟 trong tiếng Việt

纨褲子弟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

纨褲子弟 (Cụm từ)

wán kù zǐ dì
01

指出身富贵家庭﹑不务正业的子弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纨褲子弟

wán

Các từ liên quan

纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
褲包脑
褲带
褲纨
褲腰带
褲袜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
纨
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép