Bản dịch của từ 纩息 trong tiếng Việt
纩息
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
纩息 (Danh từ)
【kuàng xī】
01
Hơi thở lúc lâm chung; những lần thở yếu khi sắp mất (xưa đặt vật lên mũi miệng để kiểm tra khí sắc)
弥留之际的呼吸。古人临死,置纩于其口鼻之上,以验气息之有无。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纩息
kuàng
纩
xī
息
Các từ liên quan
纩服
纩絮
纩纮
纩绵
纩缯
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
