Bản dịch của từ 纪 trong tiếng Việt
纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
纪 (Danh từ)
【jǐ】
01
Họ Kỷ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
纪 (Danh từ)
【jǐ】
01
Kỷ luật
纪律
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỷ (thời xưa chỉ 12 năm là một kỷ, nay chỉ thời gian dài hơn)
古时以十二年为一纪,今指更长的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ghi nhớ (đồng nghĩa với''记'')
义同''记'',主要用于''纪念、纪年、纪元、纪传''等,别的地方多用''记''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kỷ (địa chất)
地质年代分期的第二级根据生物在地球上出现和进化的顺序划分各纪延续的时间长短不同,如寒武纪延续了八千万年,侏罗纪延续了三千万年跟纪相应的地层系统叫做系 (x́)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕨
暩
濟
荠
鲫
際
䮺
塈
垍
㹄
惎
妓
憿
㦸
蟣
己
丮
鱾
㱦
脊
犱
㧗
妀
橶
缀
线
缲
缆
给
绂
纩
缈
缱
缧
纡
练
䒖
朲
𠛀
灯
弙
汆
朷
𠇌
㘟
㡯
伢
﨎
年纪
纪念
世纪
纪录
纪律
经纪
纪要
纪年
纪实
违纪
