Bản dịch của từ 纪传 trong tiếng Việt

纪传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

纪传 (Danh từ)

jì chuán
01

Thể sử ký gồm 'bản kỷ' và 'liệt truyền' — cách biên soạn lịch sử theo tiểu mục cá nhân và sự kiện (thường gặp trong sử sách cổ Trung Hoa)

1.纪传体史书中的本纪与列传。

Ví dụ
02

Thể loại sử sách theo kiểu 'kỷ truyền' — ghi chép lịch đại (kỷ: niên biểu, truyền: tiểu tiểu sử), tức sách lịch sử sắp xếp theo kỷ và truyện

2.指纪传体史书体裁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thể loại sử ký gồm cả 'kỷ' và 'truyện' (ví dụ:《史记為纪传体), tức là sách lịch sử ghi chép theo kỷ/niên biểu và tiểu sử nhân vật

3.指纪传体史书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪传

chuán

Các từ liên quan

纪事
纪事本末体
纪传体
传世
传世古
传业
传为佳话
纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【KỶ, KỈ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép