Bản dịch của từ 纪功 trong tiếng Việt

纪功

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

纪功 (Động từ)

jì gōng
01

Ghi chép, tường thuật công trạng (ghi lại thành tích, công lao)

记述功勋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪功

gōng

Các từ liên quan

纪事
纪事本末体
纪传
功不唐捐
功不补患
功业
纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【KỶ, KỈ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép