Bản dịch của từ 纪历 trong tiếng Việt

纪历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

纪历 (Danh từ)

jì lì
01

Lịch dùng để ghi thời gian/ghi niên đại (hệ thống lịch tính thời gian)

记时的历法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪历

Các từ liên quan

纪事
纪事本末体
纪传
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【KỶ, KỈ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép