Bản dịch của từ 纪录片儿 trong tiếng Việt

纪录片儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

纪录片儿 (Danh từ)

jì lù piàn ér
01

Phim tài liệu

同‘记录片儿’。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪录片儿

piān

er

Các từ liên quan

纪事
纪事本末体
纪传
录事
录像
录像机
录入
录制
片云
片云遮顶
片儿汤
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép