Bản dịch của từ 纪律处分 trong tiếng Việt
纪律处分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
纪律处分 (Danh từ)
【jì lǜ chǔ fèn】
01
Hình phạt hành chính
①即“行政处分”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức kỷ luật đối với thành viên vi phạm quy định của tổ chức.
②政党、社会团体对违反该组织的章程、制度、纪律或决议的成员的处分。如中国共产主义青年团规定的纪律处分有警告、严重警告、撤销团内职务、留团察看、开除团籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪律处分
jì
纪
lǜ
律
chǔ
处
fèn
分
Các từ liên quan
纪事
纪事本末体
纪传
律义
律乘
律人
律令
律令格式
处世
处之夷然
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕨
暩
濟
荠
鲫
際
䮺
塈
垍
㹄
惎
妓
憿
㦸
蟣
己
丮
鱾
㱦
脊
犱
㧗
妀
橶
缀
线
缲
缆
给
绂
纩
缈
缱
缧
纡
练
䒖
朲
𠛀
灯
弙
汆
朷
𠇌
㘟
㡯
伢
﨎
年纪
纪念
世纪
纪录
纪律
经纪
纪要
纪年
纪实
违纪
