Bản dịch của từ 纪念白求恩 trong tiếng Việt
纪念白求恩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
纪念白求恩 (Danh từ)
【jì niàn bái qiú ēn】
01
Kỷ niệm về bác sĩ Baike Hồng, người điển hình cho tinh thần quốc tế và chủ nghĩa cộng sản.
毛泽东写于1939年12月21日,编入《毛泽东选集》第二卷。毛泽东高度赞扬了白求恩身体力行的国际主义精神和共产主义精神,号召每一个共产党员学习这种精神,毫不利己,专门利人,对工作极端负责任,对同志对人民极端热忱,对技术精益求精,做一个高尚的人、有益于人民的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪念白求恩
jì
纪
niàn
念
bái
白
qiú
求
ēn
恩
Các từ liên quan
纪事
纪事本末体
纪传
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【KỶ, KỈ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕨
暩
濟
荠
鲫
際
䮺
塈
垍
㹄
惎
妓
憿
㦸
蟣
己
丮
鱾
㱦
脊
犱
㧗
妀
橶
缀
线
缲
缆
给
绂
纩
缈
缱
缧
纡
练
䒖
朲
𠛀
灯
弙
汆
朷
𠇌
㘟
㡯
伢
﨎
年纪
纪念
世纪
纪录
纪律
经纪
纪要
纪年
纪实
违纪
