Bản dịch của từ 纪念碑 trong tiếng Việt

纪念碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

纪念碑 (Danh từ)

jì niàn bēi
01

Bia kỷ niệm; bia tưởng niệm; đài kỷ niệm

为纪念有功绩的人或大事件而立的石碑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪念碑

niàn

bēi

Các từ liên quan

纪事
纪事本末体
纪传
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
碑亭
碑刻
纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép