Bản dịch của từ 纪纲院 trong tiếng Việt
纪纲院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
纪纲院 (Danh từ)
【jì gāng yuàn】
01
Một chức quan/đơn vị hành chính thời xưa: chỉ người hoặc cơ quan giữ việc ghi chép và sắp xếp công văn, tương đương quan chức phụ trách ghi chép (lục sự, thư ký); (Hán Việt: Kỷ Cương Viện)
指录事参军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪纲院
jì
纪
gāng
纲
yuàn
院
Các từ liên quan
纪事
纪事本末体
纪传
纲举目张
纲佐
纲常
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【KỶ, KỈ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕨
暩
濟
荠
鲫
際
䮺
塈
垍
㹄
惎
妓
憿
㦸
蟣
己
丮
鱾
㱦
脊
犱
㧗
妀
橶
缀
线
缲
缆
给
绂
纩
缈
缱
缧
纡
练
䒖
朲
𠛀
灯
弙
汆
朷
𠇌
㘟
㡯
伢
﨎
年纪
纪念
世纪
纪录
纪律
经纪
纪要
纪年
纪实
违纪
