Bản dịch của từ 纪经 trong tiếng Việt

纪经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

纪经 (Danh từ)

jì jīng
01

Nề nếp, quy tắc đạo lý căn bản (cương thường, lễ nghi) — nghĩa Hán cổ chỉ “đạo lý, lễ nghĩa”

纲常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪经

jīng

Các từ liên quan

纪事
纪事本末体
纪传
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép