Bản dịch của từ 纪述 trong tiếng Việt

纪述

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

纪述 (Động từ)

jì shù
01

Ghi chép, tường thuật; ghi lại sự việc hoặc câu chuyện (「」giống「」)

记载叙述。纪,通'记'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪述

shù

纪
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
Các biến thể:
紀, 𥿓
Hình thái radical:
⿰,纟,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép