Bản dịch của từ 纪録 trong tiếng Việt
纪録

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
纪録 (Danh từ)
Ghi chép; văn tự ghi lại sự việc (từ 纪,通“记”) — nghĩa cổ, tương đương “kỉ lục/ghi chép”
2.纪,通“记”。记载事情的文字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người ghi chép; người làm kỷ lục (tương tự “ký”/“kí” – người ghi lại sự việc)
3.纪,通“记”。指做记录的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi chép công, tội của quan lại; hồ sơ lưu lại để làm căn cứ thăng thưởng hoặc truất phạt (tương tự 'kỷ lục' nhưng nhấn về việc ghi công tội quan lại)
4.纪,通“记”。官吏有功绩或犯有罪过,记录在案,以为其后升迁﹑黜罚之依据。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ghi chép; lưu lại bằng chữ nghĩa (chỉ hành động dùng văn bản để ghi lại sự việc)
1.纪,通“记”。记录,用文字记载。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỷ lục; thành tích cao nhất đã được ghi chép lại (ví dụ: kỷ lục thế giới, kỷ lục thi đấu)
5.纪,通“记”。记载下来的最高成绩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪録
jì
纪
lù
録
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
