Bản dịch của từ 纪録影片 trong tiếng Việt
纪録影片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
纪録影片 (Danh từ)
【jì lù yǐng piān】
01
Phim tư liệu/điện ảnh ghi lại sự kiện, cuộc sống hoặc nhân vật có thật; ghi chép chân thực, không hư cấu (Hán-Việt: kỷ lục/ảnh).
纪录真人真事的影片。系对某一政治﹑经济﹑文化﹑军事生活或历史事件作系统的﹑完整的真实记录,不容许任何夸张与虚构。按照题材及表现方法的不同,可分为时事报导纪录片﹑文献纪录片和传记纪录片等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪録影片
jì
纪
lù
録
yǐng
影
piàn
片
Các từ liên quan
纪事
纪事本末体
纪传
録书
録事
録供
録像
録像机
影业
影书
影事
影从
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【KỶ, KỈ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕨
暩
濟
荠
鲫
際
䮺
塈
垍
㹄
惎
妓
憿
㦸
蟣
己
丮
鱾
㱦
脊
犱
㧗
妀
橶
缀
线
缲
缆
给
绂
纩
缈
缱
缧
纡
练
䒖
朲
𠛀
灯
弙
汆
朷
𠇌
㘟
㡯
伢
﨎
年纪
纪念
世纪
纪录
纪律
经纪
纪要
纪年
纪实
违纪
