Bản dịch của từ 纫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋrenthanh huyền

(Động từ)

rèn
01

Xâu chỉ; xâu kim

引线穿过针鼻儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khâu

用针缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảm kích sâu sắc (thường dùng trong thư tín)

深深感激 (多用于书信)

Ví dụ
纫
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂN.NHẬN】
Các biến thể:
紉, 𥾠
Hình thái radical:
⿰,纟,刃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép