Bản dịch của từ 纬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Danh từ)

wěi
01

Sợi ngang (trên hàng dệt)

织物上横的方向的纱或线 (跟''经''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vĩ độ; độ vĩ; vĩ

地理学上假想的沿地球表面跟赤道平行的线,赤道以北的称北纬线,以南的称南纬线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sách vĩ; vĩ thư

指纬书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép