Bản dịch của từ 纬候 trong tiếng Việt

纬候

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

纬候 (Danh từ)

wěi hòu
01

Sách '纬书' và《尚书中候的合称泛指古代有关经书的纬书注释补充经义的文献

1.纬书与《尚书中候》的合称。亦为纬书的通称。

Ví dụ
02

Môn bói toán, xem điềm theo sách chép (chẳng hạn sách

2.谶纬之学。多指天象符瑞﹑占验灾异之术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬候

wěi

hòu

Các từ liên quan

纬世
纬书
纬俗
纬图
纬地经天
候人
候伺
候光
纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép