Bản dịch của từ 纬地经天 trong tiếng Việt

纬地经天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

纬地经天 (Tính từ)

wěi dì jīng tiān
01

Quản lý tài giỏi; khả năng điều hành xuất sắc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬地经天

wěi

jīng

tiān

Các từ liên quan

纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
天一
天一阁
天丁
天上人间
纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép