Bản dịch của từ 纬武经文 trong tiếng Việt
纬武经文
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
纬武经文 (Tính từ)
【wěi wǔ jīng wén】
01
Văn võ song toàn; có tài văn võ
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬武经文
wěi
纬
wǔ
武
jīng
经
wén
文
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 緯
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徫
緯
䗆
䇻
嶉
韑
椲
唩
捤
㬙
苇
瀢
绁
绝
纭
纰
缫
䍁
绲
绑
缀
缑
缤
䌼
肗
貝
邲
吻
䧂
囦
妢
䀎
丽
㒴
岗
沑
经纬
纬度
纬线
北纬
纬纱
谶纬
纬书
纬锦
南纬
纬圈
