Bản dịch của từ 纭纭 trong tiếng Việt
纭纭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
纭纭 (Tính từ)
【yún yún】
01
Mô tả nhiều và lộn xộn, chen chúc (ví dụ: ý kiến, người, tiếng nói nhiều nhưng hỗn độn)
形容多而乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纭纭
yún
纭
Các từ liên quan
纭纷
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 紜, 𧶊
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眃
蕓
昀
橒
囩
㛣
妘
勻
員
縜
鄖
郧
纯
维
绰
绽
给
绮
约
纣
缋
纵
编
结
䢸
町
妙
㠼
䧂
纶
売
𠔊
𠇯
杅
𠇹
苄
纷纭
众说纷纭
聚讼纷纭
