Bản dịch của từ 纮紞 trong tiếng Việt
纮紞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
纮紞 (Danh từ)
【hóng dǎn】
01
Thời xa xưa, có những dây đai hoặc dải ruy băng rủ xuống hai bên vương miện, dùng để treo đồ trang trí (dây treo bên cạnh vương miện).
古代垂于冠冕两旁悬瑱的带子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纮紞
hóng
纮
dǎn
紞
Các từ liên quan
纮目
纮綖
纮纲
纮覆
紞然
紞紞
紞纩
