Bản dịch của từ 纮纲 trong tiếng Việt
纮纲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
纮纲 (Danh từ)
【hóng gāng】
01
Lưới dây; dây lưới (dùng để bắt hoặc giữ, giống 'võng' hoặc 'mạng lưới')
1.网索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mạng lưới chung; nói chung chỉ 'lưới' (từ cổ, ít dùng hiện đại) — Hán Việt: hồng cương (纮纲)
2.泛指网。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纮纲
hóng
纮
gāng
纲
Các từ liên quan
纮目
纮紞
纮綖
纮覆
纲举目张
纲佐
纲常
